cá lon

cá lon

Trẻ con thường câu cá lon ở bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lon một loại nhỏ, sốngvùng nước mặn hoặc lợ, thường được tìm thấycác vùng biển ven bờ. Tên khoa học của loại này Gonelle (thuộc họ cá bống trắng). Đặc điểm nhận dạng: thân thon dài, vảy nhỏ, màu sắc thường xám hoặc nâu nhạt, sống chủ yếucác rạn đá ngầm hoặc đáy biển cát.
    • lon cũng có thể được dùng để chỉ một số loài nhỏ khác hình dáng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh phổ biến, thường ám chỉ loài thuộc chi Gobius (cá bống) hoặc các loài nhỏ sống gần bờ.
dụ sử dụng
  • (Người đánhthu hoạch được nhiều con nhỏ loại nàykhu vực ven biển.)
  • (Loại này thường được chế biến thành món chiên hoặc canh chua để ăn.)
  • (Ở bể kiểng, lon loài dễ chăm sóc chúng thích ứng nhanh với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lon biển": chỉ loại lon sốngmôi trường nước mặn.

    • lon biển vị ngọt thịt hơn lon sông. (Loại lonbiển thịt ngọt hơn loạisông.)
  • "đánh bắt lon": hành động khai thác loại này bằng lưới hoặc câu.

    • Mùa thời điểm đánh bắt lon nhiều nhất. (Mùa lúc thu hoạch loại này nhiều nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá bống (danh từ): tên gọi chung cho các loài nhỏ sốngđáy, hình dáng tương tự lon nhưng thường thuộc họ Gobiidae.

    • Cá bống tượng loại lớn hơn lon. (Cá bống tượng kích thước to hơn lon.)
  • nhỏ (danh từ): chỉ chung các loại kích thước nhỏ, không đặc thù.

    • lon một trong những loại nhỏ phổ biếnvùng biển nhiệt đới. ( lon một trong các loại nhỏ thường gặpvùng biển nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • gòn: tên gọi khác của lonmột số vùng miền, thường dùng để chỉ loại nhỏ, thân tròn.

    • miền Trung, người dân gọi lon gòn. (Tại miền Trung Việt Nam, người dân gọi loại này gòn.)
  • lia thia (sai biệt): mặc dù cùng nhỏ, nhưng lia thia sốngnước ngọt tập tính khác.

    • lia thia thường được nuôi làm cảnh, còn lon thường được dùng làm thực phẩm. ( lia thia thường được nuôi làm kiểng, còn lon thường được dùng làm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " lon". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn nói so sánh:) - Nhỏ như lon: chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả kích thước hoặc tầm quan trọng). - Anh ta chỉ một người nhỏ như lon trong công ty, không tiếng nói. (Anh ta chỉ một người nhỏ bé, không quan trọng trong công ty.)